lánh xa

lánh xa

Mọi người nên lánh xa khu vực nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh xa, giữ khoảng cách: Hành động cố ý tránh , không đến gần một người, một nơi chốn hoặc một tình huống nào đó, thường lý do an toàn, không muốn dính líu hoặc để tránh những điều tiêu cực.
    • Lẩn tránh, né tránh: Hành động tìm cách không tiếp xúc, không đối mặt với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người nên lánh xa khu vực nguy hiểm. (Mọi người nên tránh xa khu vực nguy hiểm.)
    • ấy quyết định lánh xa những cuộc tranh cãi vô bổ. ( ấy quyết định tránh xa những cuộc tranh cãi vô bổ.)
    • Để giữ sức khỏe, anh ấy luôn lánh xa thuốc lá rượu bia. (Để giữ sức khỏe, anh ấy luôn tránh xa thuốc lá rượu bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lánh xa chốn phồn hoa": tránh xa nơi ồn ào, náo nhiệt, đông đúc để tìm sự thanh tịnh.

    • Ông cụ về quê sống để lánh xa chốn phồn hoa. (Ông cụ về quê sống để tránh xa nơi phồn hoa đô hội.)
  • "lánh xa hiểm họa": chủ động tránh một mối nguy hiểm lớn.

    • Con thuyền phải thay đổi hướng đi để lánh xa hiểm họa từ cơn bão. (Con thuyền phải thay đổi hướng đi để tránh xa hiểm họa từ cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Lánh mặt (động từ): tránh mặt, không xuất hiệnnơi nào đó hoặc không gặp ai đó.

    • Nghe tin chủ nợ đến, anh ta vội lánh mặt. (Nghe tin chủ nợ đến, anh ta vội tránh mặt.)
  • Tránh xa (động từ): có nghĩa tương tự "lánh xa", nhấn mạnh việc giữ khoảng cách.

    • Hãy tránh xa những thói quen xấu. (Hãy tránh xa những thói quen xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Né tránh: hành động nhanh chóng tránh sang một bên để không đụng phải.
  • Xa lánh: giữ một khoảng cách xa về mặt quan hệ, tình cảm.
  • Lẩn tránh: tìm cách ẩn náu, giấu mình để không bị thấy hoặc gặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "lánh xa". Từ này thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lánh nạn": chạy trốn, tìm nơi ẩn náu để tránh một tai họa (thường chiến tranh, thiên tai).
    • Nhiều gia đình đã phải rời bỏ làng mạc để đi lánh nạn. (Nhiều gia đình đã phải rời bỏ làng mạc để đi tránh nạn.)